Đến nội dung chính

子丑寅卯

Âm Hán Việt: tử xú dần mão

子丑寅卯 nghĩa là căn nguyên, nguyên nhân, nguyên lý.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • căn nguyên
  • nguyên nhân
  • nguyên lý

Chiết tự 子丑寅卯: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 子tử — con
  • 丑xú — sửu
  • 寅dần — dần
  • 卯mão — mão

Câu hỏi thường gặp

子丑寅卯 nghĩa là gì?

子丑寅卯 dịch sang tiếng Việt là căn nguyên, nguyên nhân, nguyên lý. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 子丑寅卯 đọc thế nào?

子丑寅卯 đọc theo âm Hán Việt là tử xú dần mão. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 子丑寅卯

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 子 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.