Đến nội dung chính

嫁出去的女儿

Âm Hán Việt: giá xuất khứ đích nữ nhi

嫁出去的女儿 nghĩa là con gái đã gả ra ngoài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con gái đã gả ra ngoài

Chiết tự 嫁出去的女儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嫁giá — gả, giá
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ
  • 的đích
  • 女nữ — nữ
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

嫁出去的女儿 nghĩa là gì?

嫁出去的女儿 dịch sang tiếng Việt là con gái đã gả ra ngoài.

Âm Hán Việt của 嫁出去的女儿 đọc thế nào?

嫁出去的女儿 đọc theo âm Hán Việt là giá xuất khứ đích nữ nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嫁出去的女儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嫁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.