Đến nội dung chính

媒染剂

Âm Hán Việt: môi nhiễm tề

媒染剂 nghĩa là thuốc ăn màu, chất phụ gia định màu nhuộm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thuốc ăn màu
  • chất phụ gia định màu nhuộm

Chiết tự 媒染剂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 媒môi — môi
  • 染nhiễm — nhuộm
  • 剂tề — tề

Câu hỏi thường gặp

媒染剂 nghĩa là gì?

媒染剂 dịch sang tiếng Việt là thuốc ăn màu, chất phụ gia định màu nhuộm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 媒染剂 đọc thế nào?

媒染剂 đọc theo âm Hán Việt là môi nhiễm tề. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 媒染剂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 媒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.