Đến nội dung chính

媒体机构

Âm Hán Việt: môi thể cơ cấu

媒体机构 nghĩa là cơ cấu truyền thông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cơ cấu truyền thông

Chiết tự 媒体机构: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 媒môi — môi
  • 体thể — thể
  • 机cơ — cơ
  • 构cấu — cấu

Câu hỏi thường gặp

媒体机构 nghĩa là gì?

媒体机构 dịch sang tiếng Việt là cơ cấu truyền thông.

Âm Hán Việt của 媒体机构 đọc thế nào?

媒体机构 đọc theo âm Hán Việt là môi thể cơ cấu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 媒体机构

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 媒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.