Đến nội dung chính

婴儿的性命

Âm Hán Việt: anh nhi đích tính mệnh

婴儿的性命 nghĩa là tánh mạng của trẻ nít.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tánh mạng của trẻ nít

Chiết tự 婴儿的性命: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 婴anh — anh
  • 儿nhi — mà, nhi
  • 的đích
  • 性tính — tính, tính chất
  • 命mệnh — mạng

Câu hỏi thường gặp

婴儿的性命 nghĩa là gì?

婴儿的性命 dịch sang tiếng Việt là tánh mạng của trẻ nít.

Âm Hán Việt của 婴儿的性命 đọc thế nào?

婴儿的性命 đọc theo âm Hán Việt là anh nhi đích tính mệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 婴儿的性命

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 婴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.