Đến nội dung chính

婴儿巴掌大小

Âm Hán Việt: anh nhi ba chưởng đại tiểu

婴儿巴掌大小 nghĩa là lớn chừng bàn tay hài nhi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lớn chừng bàn tay hài nhi

Chiết tự 婴儿巴掌大小: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 婴anh — anh
  • 儿nhi — mà, nhi
  • 巴ba — mong
  • 掌chưởng — chưởng, tay
  • 大đại — đại, lớn
  • 小tiểu — tiểu, nhỏ

Câu hỏi thường gặp

婴儿巴掌大小 nghĩa là gì?

婴儿巴掌大小 dịch sang tiếng Việt là lớn chừng bàn tay hài nhi.

Âm Hán Việt của 婴儿巴掌大小 đọc thế nào?

婴儿巴掌大小 đọc theo âm Hán Việt là anh nhi ba chưởng đại tiểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 婴儿巴掌大小

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 婴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.