Đến nội dung chính

委员会

Âm Hán Việt: ủy viên hội

委员会 nghĩa là uỷ ban, ban, ban chấp hành, ủy viên hội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • uỷ ban
  • ban
  • ban chấp hành
  • ủy viên hội

Chiết tự 委员会: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 委ủy — ủy
  • 员viên — thành viên, viên
  • 会hội — sẽ, phải, hội

Câu hỏi thường gặp

委员会 nghĩa là gì?

委员会 dịch sang tiếng Việt là uỷ ban, ban, ban chấp hành, ủy viên hội. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 委员会 đọc thế nào?

委员会 đọc theo âm Hán Việt là ủy viên hội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 委员会

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 委 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.