Đến nội dung chính

委内瑞拉

Âm Hán Việt: ủy nội thụy lạp

委内瑞拉 nghĩa là Vê-nê-xu-ê-la, Venezuela.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Vê-nê-xu-ê-la
  • Venezuela

Chiết tự 委内瑞拉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 委ủy — ủy
  • 内nội — bên trong, nội
  • 瑞thụy — thụy, may mắn
  • 拉lạp — kéo, lạp

Câu hỏi thường gặp

委内瑞拉 nghĩa là gì?

委内瑞拉 dịch sang tiếng Việt là Vê-nê-xu-ê-la, Venezuela. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 委内瑞拉 đọc thế nào?

委内瑞拉 đọc theo âm Hán Việt là ủy nội thụy lạp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 委内瑞拉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 委 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.