姑娘的手艺
Âm Hán Việt: cô nương đích thủ nghệ
姑娘的手艺 nghĩa là thủ nghệ của cô nương.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thủ nghệ của cô nương
Chiết tự 姑娘的手艺: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
姑娘的手艺 nghĩa là gì?
姑娘的手艺 dịch sang tiếng Việt là thủ nghệ của cô nương.
Âm Hán Việt của 姑娘的手艺 đọc thế nào?
姑娘的手艺 đọc theo âm Hán Việt là cô nương đích thủ nghệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 姑娘的手艺
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 姑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.