Đến nội dung chính

姑娘们的眼光

Âm Hán Việt: cô nương môn đích nhãn quang

姑娘们的眼光 nghĩa là ánh mắt của các cô nương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ánh mắt của các cô nương

Chiết tự 姑娘们的眼光: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 姑cô — cô
  • 娘nương — mẹ, mẹ, nương
  • 们môn — đám, các, môn
  • 的đích
  • 眼nhãn — mắt
  • 光quang — quang, ánh sáng

Câu hỏi thường gặp

姑娘们的眼光 nghĩa là gì?

姑娘们的眼光 dịch sang tiếng Việt là ánh mắt của các cô nương.

Âm Hán Việt của 姑娘们的眼光 đọc thế nào?

姑娘们的眼光 đọc theo âm Hán Việt là cô nương môn đích nhãn quang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 姑娘们的眼光

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 姑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.