Đến nội dung chính

始作俑者的

Âm Hán Việt: thủy tác dũng giả đích

始作俑者的 nghĩa là thủy tác dũng giả.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thủy tác dũng giả

Chiết tự 始作俑者的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 始thủy — mới, thủy
  • 作tác — làm, tác
  • 俑dũng — tượng(chôn chung với người chết)
  • 者giả — người
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

始作俑者的 nghĩa là gì?

始作俑者的 dịch sang tiếng Việt là thủy tác dũng giả.

Âm Hán Việt của 始作俑者的 đọc thế nào?

始作俑者的 đọc theo âm Hán Việt là thủy tác dũng giả đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 始作俑者的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 始 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.