Đến nội dung chính

始作俑者

Âm Hán Việt: thủy tác dũng giả

始作俑者 nghĩa là người khởi xướng, kẻ đầu têu thói xấu, người đề xướng làm hình nhân tuẫn táng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người khởi xướng
  • kẻ đầu têu thói xấu
  • người đề xướng làm hình nhân tuẫn táng

Chiết tự 始作俑者: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 始thủy — mới, thủy
  • 作tác — làm, tác
  • 俑dũng — tượng(chôn chung với người chết)
  • 者giả — người

Câu hỏi thường gặp

始作俑者 nghĩa là gì?

始作俑者 dịch sang tiếng Việt là người khởi xướng, kẻ đầu têu thói xấu, người đề xướng làm hình nhân tuẫn táng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 始作俑者 đọc thế nào?

始作俑者 đọc theo âm Hán Việt là thủy tác dũng giả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 始作俑者

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 始 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.