Đến nội dung chính

妻离子散

Âm Hán Việt: thê ly tử tán

妻离子散 nghĩa là vợ con ly tán.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vợ con ly tán

Chiết tự 妻离子散: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妻thê — vợ
  • 离ly — cách, rời, ly
  • 子tử — con
  • 散tán — tán

Câu hỏi thường gặp

妻离子散 nghĩa là gì?

妻离子散 dịch sang tiếng Việt là vợ con ly tán.

Âm Hán Việt của 妻离子散 đọc thế nào?

妻离子散 đọc theo âm Hán Việt là thê ly tử tán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妻离子散

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.