Đến nội dung chính

妻儿老少

Âm Hán Việt: thê nhi lão thiểu

妻儿老少 nghĩa là vợ chồng con cái, bầu đoàn thê tử.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vợ chồng con cái
  • bầu đoàn thê tử

Chiết tự 妻儿老少: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妻thê — vợ
  • 儿nhi — mà, nhi
  • 老lão — lão
  • 少thiểu — ít

Câu hỏi thường gặp

妻儿老少 nghĩa là gì?

妻儿老少 dịch sang tiếng Việt là vợ chồng con cái, bầu đoàn thê tử. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 妻儿老少 đọc thế nào?

妻儿老少 đọc theo âm Hán Việt là thê nhi lão thiểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妻儿老少

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.