Đến nội dung chính

妥妥贴贴

Âm Hán Việt: thỏa thỏa thiếp thiếp

妥妥贴贴 nghĩa là thỏa thỏa thiếp thiếp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thỏa thỏa thiếp thiếp

Chiết tự 妥妥贴贴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妥thỏa — thỏa
  • 妥thỏa — thỏa
  • 贴thiếp — dán, thiếp
  • 贴thiếp — dán, thiếp

Câu hỏi thường gặp

妥妥贴贴 nghĩa là gì?

妥妥贴贴 dịch sang tiếng Việt là thỏa thỏa thiếp thiếp.

Âm Hán Việt của 妥妥贴贴 đọc thế nào?

妥妥贴贴 đọc theo âm Hán Việt là thỏa thỏa thiếp thiếp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妥妥贴贴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.