Đến nội dung chính

妥善解决的

Âm Hán Việt: thỏa thiện giải quyết đích

妥善解决的 nghĩa là giải quyết thích đáng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giải quyết thích đáng

Chiết tự 妥善解决的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妥thỏa — thỏa
  • 善thiện — thiện, lương thiện
  • 解giải — giải, phân giải, mổ
  • 决quyết — quyết
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

妥善解决的 nghĩa là gì?

妥善解决的 dịch sang tiếng Việt là giải quyết thích đáng.

Âm Hán Việt của 妥善解决的 đọc thế nào?

妥善解决的 đọc theo âm Hán Việt là thỏa thiện giải quyết đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妥善解决的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.