Đến nội dung chính

女朋友

Âm Hán Việt: nữ bằng hữu

女朋友 nghĩa là bạn gái, nữ bằng hữu, người yêu, bồ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bạn gái
  • nữ bằng hữu
  • người yêu
  • bồ

Chiết tự 女朋友: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 女nữ — nữ
  • 朋bằng — bằng hữu
  • 友hữu — hữu, bạn bè

Câu hỏi thường gặp

女朋友 nghĩa là gì?

女朋友 dịch sang tiếng Việt là bạn gái, nữ bằng hữu, người yêu, bồ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 女朋友 đọc thế nào?

女朋友 đọc theo âm Hán Việt là nữ bằng hữu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 女朋友

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 女 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.