Đến nội dung chính

女子

Âm Hán Việt: nữ tử

女子 nghĩa là nữ tử, con gái, giới nữ, phái nữ, trinh nữ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nữ tử
  • con gái
  • giới nữ
  • phái nữ
  • trinh nữ
  • xử nữ
  • gái trinh
  • cô gái

Chiết tự 女子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 女nữ — nữ
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

女子 nghĩa là gì?

女子 dịch sang tiếng Việt là nữ tử, con gái, giới nữ, phái nữ, trinh nữ, xử nữ, gái trinh, cô gái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 女子 đọc thế nào?

女子 đọc theo âm Hán Việt là nữ tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 女子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 女 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.