Đến nội dung chính

奔驰

Âm Hán Việt: bôn trì

奔驰 nghĩa là chạy băng băng, bôn ba, lao, vụt, Mercedes-Benz.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chạy băng băng
  • bôn ba
  • lao
  • vụt
  • Mercedes-Benz

Chiết tự 奔驰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 奔bôn — chạy, bôn
  • 驰trì — trì

Câu hỏi thường gặp

奔驰 nghĩa là gì?

奔驰 dịch sang tiếng Việt là chạy băng băng, bôn ba, lao, vụt, Mercedes-Benz. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 奔驰 đọc thế nào?

奔驰 đọc theo âm Hán Việt là bôn trì. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 奔驰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 奔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.