Đến nội dung chính

奔头儿

Âm Hán Việt: bôn đầu nhi

奔头儿 nghĩa là việc để phấn đấu, lối thoát, lối ra, triển vọng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • việc để phấn đấu
  • lối thoát
  • lối ra
  • triển vọng

Chiết tự 奔头儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 奔bôn — chạy, bôn
  • 头đầu — đầu
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

奔头儿 nghĩa là gì?

奔头儿 dịch sang tiếng Việt là việc để phấn đấu, lối thoát, lối ra, triển vọng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 奔头儿 đọc thế nào?

奔头儿 đọc theo âm Hán Việt là bôn đầu nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 奔头儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 奔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.