Đến nội dung chính

奋起直追

Âm Hán Việt: phấn khởi trực truy

奋起直追 nghĩa là phấn khởi tiến lên, phấn chấn thẳng tiến, hồ hởi truy cản.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phấn khởi tiến lên
  • phấn chấn thẳng tiến
  • hồ hởi truy cản

Chiết tự 奋起直追: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 奋phấn — phấn
  • 起khởi — nảy sinh
  • 直trực — thẳng, trực
  • 追truy — đuổi theo

Câu hỏi thường gặp

奋起直追 nghĩa là gì?

奋起直追 dịch sang tiếng Việt là phấn khởi tiến lên, phấn chấn thẳng tiến, hồ hởi truy cản. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 奋起直追 đọc thế nào?

奋起直追 đọc theo âm Hán Việt là phấn khởi trực truy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 奋起直追

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 奋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.