Đến nội dung chính

奋斗不息

Âm Hán Việt: phấn đấu bất tức

奋斗不息 nghĩa là không ngừng phấn đấu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không ngừng phấn đấu

Chiết tự 奋斗不息: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 奋phấn — phấn
  • 斗đấu — đấu
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 息tức — hơi thở, tức

Câu hỏi thường gặp

奋斗不息 nghĩa là gì?

奋斗不息 dịch sang tiếng Việt là không ngừng phấn đấu.

Âm Hán Việt của 奋斗不息 đọc thế nào?

奋斗不息 đọc theo âm Hán Việt là phấn đấu bất tức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 奋斗不息

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 奋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.