Đến nội dung chính

夹塞儿

Âm Hán Việt: giáp tắc nhi

夹塞儿 nghĩa là chen ngang, chen vào, chen đứng trước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chen ngang
  • chen vào
  • chen đứng trước

Chiết tự 夹塞儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夹giáp — kẹp, giáp, chen lẫn
  • 塞tắc — nhét
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

夹塞儿 nghĩa là gì?

夹塞儿 dịch sang tiếng Việt là chen ngang, chen vào, chen đứng trước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 夹塞儿 đọc thế nào?

夹塞儿 đọc theo âm Hán Việt là giáp tắc nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夹塞儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.