Đến nội dung chính

夹七夹八

Âm Hán Việt: giáp thất giáp bát

夹七夹八 nghĩa là kèm năm kẹp bảy, lung tung lẫn lộn, rắc rối, lung tung, linh tinh lang tang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kèm năm kẹp bảy
  • lung tung lẫn lộn
  • rắc rối
  • lung tung
  • linh tinh lang tang

Chiết tự 夹七夹八: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夹giáp — kẹp, giáp, chen lẫn
  • 七thất — bảy, thất
  • 夹giáp — kẹp, giáp, chen lẫn
  • 八bát — tám, bát

Câu hỏi thường gặp

夹七夹八 nghĩa là gì?

夹七夹八 dịch sang tiếng Việt là kèm năm kẹp bảy, lung tung lẫn lộn, rắc rối, lung tung, linh tinh lang tang. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 夹七夹八 đọc thế nào?

夹七夹八 đọc theo âm Hán Việt là giáp thất giáp bát. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夹七夹八

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.