Đến nội dung chính

夷考其行

Âm Hán Việt: di khảo kỳ hành

夷考其行 nghĩa là di khảo kì hành, lấy lòng công bằng mà xét sự hành vi của người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • di khảo kì hành
  • lấy lòng công bằng mà xét sự hành vi của người

Chiết tự 夷考其行: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夷di — di
  • 考khảo — khảo thi, thi
  • 其kỳ — kia, kỳ, ngoài
  • 行hành — đi, được

Câu hỏi thường gặp

夷考其行 nghĩa là gì?

夷考其行 dịch sang tiếng Việt là di khảo kì hành, lấy lòng công bằng mà xét sự hành vi của người. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 夷考其行 đọc thế nào?

夷考其行 đọc theo âm Hán Việt là di khảo kỳ hành. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夷考其行

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.