Đến nội dung chính

夷为平地了

Âm Hán Việt: di vi bình địa liễu

夷为平地了 nghĩa là san thành bình địa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • san thành bình địa

Chiết tự 夷为平地了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夷di — di
  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 平bình — đều
  • 地địa — địa
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

夷为平地了 nghĩa là gì?

夷为平地了 dịch sang tiếng Việt là san thành bình địa.

Âm Hán Việt của 夷为平地了 đọc thế nào?

夷为平地了 đọc theo âm Hán Việt là di vi bình địa liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夷为平地了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.