Đến nội dung chính

大地

Âm Hán Việt: đại địa

大地 nghĩa là đại địa, mặt đất, khắp nơi, đất nước, đất đai…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đại địa
  • mặt đất
  • khắp nơi
  • đất nước
  • đất đai
  • thế giới
  • trái đất
  • địa cầu
  • cả vùng đất

Chiết tự 大地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 大đại — đại, lớn
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

大地 nghĩa là gì?

大地 dịch sang tiếng Việt là đại địa, mặt đất, khắp nơi, đất nước, đất đai, thế giới, trái đất, địa cầu, cả vùng đất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 大地 đọc thế nào?

大地 đọc theo âm Hán Việt là đại địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 大地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 大 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.