大方
Âm Hán Việt: đại phương
大方 nghĩa là hào phóng, chuyên gia, học giả, chuyên môn, thành thạo…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- hào phóng
- chuyên gia
- học giả
- chuyên môn
- thành thạo
- lành nghề
- trong nghề
- chè Đại Phương
- trà Đại Phương
- rộng rãi
- phóng khoáng
- độ lượng
- nghĩa hiệp
- tự nhiên
- thanh thản
- đứng đắn
- trang nhã
- nhã
- nền nã
Chiết tự 大方: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
大方 nghĩa là gì?
大方 dịch sang tiếng Việt là hào phóng, chuyên gia, học giả, chuyên môn, thành thạo, lành nghề, trong nghề, chè Đại Phương, trà Đại Phương, rộng rãi, phóng khoáng, độ lượng, nghĩa hiệp, tự nhiên, thanh thản, đứng đắn, trang nhã, nhã, nền nã. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 大方 đọc thế nào?
大方 đọc theo âm Hán Việt là đại phương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 大方
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 大 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.