Đến nội dung chính

多此一举

Âm Hán Việt: đa thử nhất cử

多此一举 nghĩa là vẽ vời cho thêm chuyện ra, làm điều thừa, uổng công vô ích, vẽ vời thêm chuyện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vẽ vời cho thêm chuyện ra
  • làm điều thừa
  • uổng công vô ích
  • vẽ vời thêm chuyện

Chiết tự 多此一举: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 多đa — nhiều, đa
  • 此thử — này, lần này, thử
  • 一nhất — một
  • 举cử — nâng, cử, giơ

Câu hỏi thường gặp

多此一举 nghĩa là gì?

多此一举 dịch sang tiếng Việt là vẽ vời cho thêm chuyện ra, làm điều thừa, uổng công vô ích, vẽ vời thêm chuyện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 多此一举 đọc thế nào?

多此一举 đọc theo âm Hán Việt là đa thử nhất cử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 多此一举

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 多 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.