Đến nội dung chính

多样

Âm Hán Việt: đa dạng

多样 nghĩa là đa dạng, nhiều loại, nhiều kiểu, nhiều vẻ, nhiều mẫu mã.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đa dạng
  • nhiều loại
  • nhiều kiểu
  • nhiều vẻ
  • nhiều mẫu mã

Chiết tự 多样: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 多đa — nhiều, đa
  • 样dạng — dạng

Câu hỏi thường gặp

多样 nghĩa là gì?

多样 dịch sang tiếng Việt là đa dạng, nhiều loại, nhiều kiểu, nhiều vẻ, nhiều mẫu mã. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 多样 đọc thế nào?

多样 đọc theo âm Hán Việt là đa dạng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 多样

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 多 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.