Đến nội dung chính

夙诺

Âm Hán Việt: túc nặc

夙诺 nghĩa là lời hứa cũ, lời hứa xưa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lời hứa cũ
  • lời hứa xưa

Chiết tự 夙诺: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夙túc — túc
  • 诺nặc — dạ

Câu hỏi thường gặp

夙诺 nghĩa là gì?

夙诺 dịch sang tiếng Việt là lời hứa cũ, lời hứa xưa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 夙诺 đọc thế nào?

夙诺 đọc theo âm Hán Việt là túc nặc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夙诺

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.