夙仇
Âm Hán Việt: túc cừu
夙仇 nghĩa là kẻ thù truyền kiếp, mối thù xưa, hận thù xưa.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- kẻ thù truyền kiếp
- mối thù xưa
- hận thù xưa
Chiết tự 夙仇: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
夙仇 nghĩa là gì?
夙仇 dịch sang tiếng Việt là kẻ thù truyền kiếp, mối thù xưa, hận thù xưa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 夙仇 đọc thế nào?
夙仇 đọc theo âm Hán Việt là túc cừu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 夙仇
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 夙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.