Đến nội dung chính

备忘录

Âm Hán Việt: bị vong lục

备忘录 nghĩa là bản ghi nhớ, bị vong lục, sổ ghi chép.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bản ghi nhớ
  • bị vong lục
  • sổ ghi chép

Chiết tự 备忘录: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 备bị — chuẩn bị
  • 忘vong — quên
  • 录lục — lục

Câu hỏi thường gặp

备忘录 nghĩa là gì?

备忘录 dịch sang tiếng Việt là bản ghi nhớ, bị vong lục, sổ ghi chép. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 备忘录 đọc thế nào?

备忘录 đọc theo âm Hán Việt là bị vong lục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 备忘录

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 备 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.