Đến nội dung chính

备件

Âm Hán Việt: bị kiện

备件 nghĩa là phụ tùng thay thế, linh kiện dự trữ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phụ tùng thay thế
  • linh kiện dự trữ

Chiết tự 备件: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 备bị — chuẩn bị
  • 件kiện — kiện, món

Câu hỏi thường gặp

备件 nghĩa là gì?

备件 dịch sang tiếng Việt là phụ tùng thay thế, linh kiện dự trữ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 备件 đọc thế nào?

备件 đọc theo âm Hán Việt là bị kiện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 备件

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 备 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.