Đến nội dung chính

壁虎游墙术

Âm Hán Việt: bích hổ du tường thuật

壁虎游墙术 nghĩa là thuật bích hổ du tường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thuật bích hổ du tường

Chiết tự 壁虎游墙术: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 壁bích — vách tường, tường, bức tường
  • 虎hổ — Hổ
  • 游du — bơi
  • 墙tường — tường
  • 术thuật — thuật

Câu hỏi thường gặp

壁虎游墙术 nghĩa là gì?

壁虎游墙术 dịch sang tiếng Việt là thuật bích hổ du tường.

Âm Hán Việt của 壁虎游墙术 đọc thế nào?

壁虎游墙术 đọc theo âm Hán Việt là bích hổ du tường thuật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 壁虎游墙术

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 壁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.