Đến nội dung chính

壁上观

Âm Hán Việt: bích thượng quan

壁上观 nghĩa là làm ngơ, bàng quang, ngồi nhìn, bàng quan, ngồi nhìn người ta đánh nhau mà không can gián.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm ngơ
  • bàng quang
  • ngồi nhìn
  • bàng quan
  • ngồi nhìn người ta đánh nhau mà không can gián

Chiết tự 壁上观: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 壁bích — vách tường, tường, bức tường
  • 上thượng — thượng
  • 观quan — xem, quan

Câu hỏi thường gặp

壁上观 nghĩa là gì?

壁上观 dịch sang tiếng Việt là làm ngơ, bàng quang, ngồi nhìn, bàng quan, ngồi nhìn người ta đánh nhau mà không can gián. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 壁上观 đọc thế nào?

壁上观 đọc theo âm Hán Việt là bích thượng quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 壁上观

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 壁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.