Đến nội dung chính

境界的较量

Âm Hán Việt: cảnh giới đích giác lượng

境界的较量 nghĩa là tỷ đấu cảnh giới.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tỷ đấu cảnh giới

Chiết tự 境界的较量: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 境cảnh — cảnh
  • 界giới — giới
  • 的đích
  • 较giác — so sánh
  • 量lượng — số lượng, cách

Câu hỏi thường gặp

境界的较量 nghĩa là gì?

境界的较量 dịch sang tiếng Việt là tỷ đấu cảnh giới.

Âm Hán Việt của 境界的较量 đọc thế nào?

境界的较量 đọc theo âm Hán Việt là cảnh giới đích giác lượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 境界的较量

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 境 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.