Đến nội dung chính

境况

Âm Hán Việt: cảnh huống

境况 nghĩa là tình trạng, tình cảnh, hoàn cảnh, tình hình, tình huống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tình trạng
  • tình cảnh
  • hoàn cảnh
  • tình hình
  • tình huống

Chiết tự 境况: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 境cảnh — cảnh
  • 况huống — huống, huống hồ

Câu hỏi thường gặp

境况 nghĩa là gì?

境况 dịch sang tiếng Việt là tình trạng, tình cảnh, hoàn cảnh, tình hình, tình huống. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 境况 đọc thế nào?

境况 đọc theo âm Hán Việt là cảnh huống. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 境况

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 境 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.