Đến nội dung chính

堵车了吧

Âm Hán Việt: đổ xa liễu ba

堵车了吧 nghĩa là kẹt xe phải không.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kẹt xe phải không

Chiết tự 堵车了吧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 堵đổ — chắn, ngăn chặn, chận
  • 车xa — xe, xa
  • 了liễu
  • 吧ba — a, đi, đúng không

Câu hỏi thường gặp

堵车了吧 nghĩa là gì?

堵车了吧 dịch sang tiếng Việt là kẹt xe phải không.

Âm Hán Việt của 堵车了吧 đọc thế nào?

堵车了吧 đọc theo âm Hán Việt là đổ xa liễu ba. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 堵车了吧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 堵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.