Đến nội dung chính

堵住了

Âm Hán Việt: đổ trụ liễu

堵住了 nghĩa là ngăn chặn, ngăn chận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngăn chặn
  • ngăn chận

Chiết tự 堵住了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 堵đổ — chắn, ngăn chặn, chận
  • 住trụ — ở
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

堵住了 nghĩa là gì?

堵住了 dịch sang tiếng Việt là ngăn chặn, ngăn chận. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 堵住了 đọc thế nào?

堵住了 đọc theo âm Hán Việt là đổ trụ liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 堵住了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 堵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.