Đến nội dung chính

場電影

Âm Hán Việt: tràng điện ảnh

場電影 nghĩa là xem phim.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xem phim

Chiết tự 場電影: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 場tràng — tràng
  • 電điện — điện
  • 影ảnh — ảnh

Câu hỏi thường gặp

場電影 nghĩa là gì?

場電影 dịch sang tiếng Việt là xem phim.

Âm Hán Việt của 場電影 đọc thế nào?

場電影 đọc theo âm Hán Việt là tràng điện ảnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 場電影

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 場 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.