電
電 nghĩa là điện.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- điện
Câu hỏi thường gặp
電 nghĩa là gì?
電 dịch sang tiếng Việt là điện.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 電
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 電 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 電腦螢幕内trong màn hình máy vi tính
- 電腦螢幕里trong màn hình máy vi tính
- 電腦螢幕中trong màn hình máy vi tính
- 電腦螢幕之中trong màn hình máy vi tính
- 電腦螢幕里面trong màn hình máy vi tính
- 電腦螢幕中心trong màn hình máy vi tính
- 電腦螢幕中央trong màn hình máy vi tính
- 電腦屏幕上trên màn hình máy vi tính
- 電腦屏幕下dưới màn hình máy vi tính
- 電腦屏幕上面trên màn hình máy vi tính
- 電腦屏幕之上trên màn hình máy vi tính
- 電腦屏幕之下dưới màn hình máy vi tính
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.