Đến nội dung chính

堪称天材地宝

Âm Hán Việt: kham xưng thiên tài địa bảo

堪称天材地宝 nghĩa là có thể nói thiên tài địa bảo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có thể nói thiên tài địa bảo

Chiết tự 堪称天材地宝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 堪kham — có thể
  • 称xưng — xưng, hiệu, danh hiệu
  • 天thiên — thiên
  • 材tài — tài, vật liệu
  • 地địa — địa
  • 宝bảo — bảo, trong bảo khố

Câu hỏi thường gặp

堪称天材地宝 nghĩa là gì?

堪称天材地宝 dịch sang tiếng Việt là có thể nói thiên tài địa bảo.

Âm Hán Việt của 堪称天材地宝 đọc thế nào?

堪称天材地宝 đọc theo âm Hán Việt là kham xưng thiên tài địa bảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 堪称天材地宝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 堪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.