Đến nội dung chính

堪测院

Âm Hán Việt: kham trắc viện

堪测院 nghĩa là kham trắc viện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kham trắc viện

Chiết tự 堪测院: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 堪kham — có thể
  • 测trắc — trắc, đo đạc
  • 院viện — viện, sân

Câu hỏi thường gặp

堪测院 nghĩa là gì?

堪测院 dịch sang tiếng Việt là kham trắc viện.

Âm Hán Việt của 堪测院 đọc thế nào?

堪测院 đọc theo âm Hán Việt là kham trắc viện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 堪测院

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 堪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.