Đến nội dung chính

堕落精灵

Âm Hán Việt: đọa lạc tinh linh

堕落精灵 nghĩa là đọa lạc tinh linh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đọa lạc tinh linh

Chiết tự 堕落精灵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 堕đọa — đọa
  • 落lạc — rơi
  • 精tinh — tinh
  • 灵linh — linh

Câu hỏi thường gặp

堕落精灵 nghĩa là gì?

堕落精灵 dịch sang tiếng Việt là đọa lạc tinh linh.

Âm Hán Việt của 堕落精灵 đọc thế nào?

堕落精灵 đọc theo âm Hán Việt là đọa lạc tinh linh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 堕落精灵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 堕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.