Đến nội dung chính

堕入地狱

Âm Hán Việt: đọa nhập địa ngục

堕入地狱 nghĩa là rơi vào địa ngục.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rơi vào địa ngục

Chiết tự 堕入地狱: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 堕đọa — đọa
  • 入nhập — nhập, vào
  • 地địa — địa
  • 狱ngục — ngục

Câu hỏi thường gặp

堕入地狱 nghĩa là gì?

堕入地狱 dịch sang tiếng Việt là rơi vào địa ngục.

Âm Hán Việt của 堕入地狱 đọc thế nào?

堕入地狱 đọc theo âm Hán Việt là đọa nhập địa ngục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 堕入地狱

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 堕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.