Đến nội dung chính

埃默霍特

Âm Hán Việt: ai mặc hoắc đặc

埃默霍特 nghĩa là Ai Mặc Hoắc Đặc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Ai Mặc Hoắc Đặc

Chiết tự 埃默霍特: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 埃ai — cát bụi, ai, bụi
  • 默mặc — lặng yên, lặng lẽ
  • 霍hoắc — bỗng nhiên
  • 特đặc — đặc(biệt), đặc biệt

Câu hỏi thường gặp

埃默霍特 nghĩa là gì?

埃默霍特 dịch sang tiếng Việt là Ai Mặc Hoắc Đặc.

Âm Hán Việt của 埃默霍特 đọc thế nào?

埃默霍特 đọc theo âm Hán Việt là ai mặc hoắc đặc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 埃默霍特

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 埃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.