埃菲尔铁塔
Âm Hán Việt: ai phỉ nhĩ thiết tháp
埃菲尔铁塔 nghĩa là tháp Eiffel.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tháp Eiffel
Chiết tự 埃菲尔铁塔: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
埃菲尔铁塔 nghĩa là gì?
埃菲尔铁塔 dịch sang tiếng Việt là tháp Eiffel.
Âm Hán Việt của 埃菲尔铁塔 đọc thế nào?
埃菲尔铁塔 đọc theo âm Hán Việt là ai phỉ nhĩ thiết tháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 埃菲尔铁塔
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 埃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.