Đến nội dung chính

坯黄土

Âm Hán Việt: bôi hoàng thổ

坯黄土 nghĩa là nấm đất vàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nấm đất vàng

Chiết tự 坯黄土: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 坯bôi — phôi
  • 黄hoàng — hoàng
  • 土thổ — thổ

Câu hỏi thường gặp

坯黄土 nghĩa là gì?

坯黄土 dịch sang tiếng Việt là nấm đất vàng.

Âm Hán Việt của 坯黄土 đọc thế nào?

坯黄土 đọc theo âm Hán Việt là bôi hoàng thổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 坯黄土

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 坯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.