Đến nội dung chính

坯料

Âm Hán Việt: bôi liêu

坯料 nghĩa là bán thành phẩm, đồ rèn, phôi rèn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bán thành phẩm
  • đồ rèn
  • phôi rèn

Chiết tự 坯料: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 坯bôi — phôi
  • 料liêu — liệu

Câu hỏi thường gặp

坯料 nghĩa là gì?

坯料 dịch sang tiếng Việt là bán thành phẩm, đồ rèn, phôi rèn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 坯料 đọc thế nào?

坯料 đọc theo âm Hán Việt là bôi liêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 坯料

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 坯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.